Lốp xe VinFast VF5
Tìm lốp VinFast VF5Bạn muốn tìm lốp xe VinFast VF5 nào?
Trước sự đa dạng của thị trường hiện nay, không ít chủ xe băn khoăn nên chọn loại lốp nào cho VinFast VF5 để vừa phù hợp với đặc tính xe điện, vừa có mức giá hợp lý trong năm 2026. Danh sách top 15+ lốp xe VF5 chất lượng, giá tốt dưới đây từ TROLYoto sẽ giúp bạn dễ dàng tham khảo và đưa ra lựa chọn phù hợp.
1. Thông số lốp xe VinFast VF5
Kích thước lốp nguyên bản của VinFast VF5 là 205/55R17 và lốp theo xe là sản phẩm lốp GOODYEAR 205/55R17 ASSURANCE COMFORTRED.
Trong trường hợp muốn nâng lốp, bạn có thể lựa chọn kích thước 225/45R18 với đường kính bánh xe thay đổi không quá lớn (0,4%). Với bề mặt tiếp xúc lớn hơn và hông lốp thấp hơn, kích cỡ lốp này giúp xe có ngoại hình thể thao hơn, cải thiện độ bám đường và phản hồi lái, phù hợp với người dùng ưu tiên cảm giác lái chắc chắn. Tuy nhiên, việc độ lốp có thể kéo theo các vấn đề liên quan đến đăng kiểm.
2. 15+ lốp cho cho điện VinFast VF5 giá tốt
Giá lốp VF5 dao động trong khoảng từ 1.270.000 - 5.240.000 VND/lốp (đã bao gồm chi phí lắp đặt). Dưới đây là danh sách 17 mẫu lốp cho xe điện VinFast VF5 có mức giá tốt, được nhiều người dùng lựa chọn nhờ khả năng bám đường ổn định, vận hành êm ái và phù hợp với mâm zin 17 inch lẫn mâm nâng cấp 18 inch:
Kích cỡ | Tên sản phẩm | Giá bán/lốp |
205/55R17 | 2.300.000 - 2.400.000đ | |
2.520.000 - 2.620.000đ | ||
2.250.000 - 2.350.000đ | ||
1.750.000 - 1.850.000đ | ||
1.300.000 - 1.450.000đ | ||
1.270.000 - 1.370.000đ | ||
1.700.000 - 1.800.000đ | ||
2.250.000 - 2.350.000đ | ||
225/45R18 | 2.220.000đ | |
2.500.000đ | ||
2.230.000đ | ||
3.600.000đ | ||
3.500.000đ | ||
3.360.000đ | ||
3.350.000đ | ||
5.240.000đ | ||
3.600.000đ |
Lưu ý: Giá các sản phẩm lốp cho xe VF5 trên được cập nhật vào ngày 30/07/2026 và chỉ mang tính tham khảo. Mức giá thực tế có thể thay đổi tuỳ thời điểm và chương trình khuyến mại của từng gara.
Tìm hiểu thêm về lốp cho xe điện VinFast:
3. Mua lốp cho xe VinFast VF5 qua TROLYoto
TROLYoto là nền tảng hỗ trợ người dùng tra cứu các đại lý và trung tâm dịch vụ ô tô đáng tin cậy, giúp quá trình tìm nơi mua và thay lốp trở nên đơn giản hơn. Thông qua TROLYoto, người dùng có thể:
Tra cứu các điểm bán và thay lốp phù hợp cho VinFast VF5
Tham khảo thông tin đại lý, dịch vụ thương hiệu và giá cả lốp
Lựa chọn địa điểm thuận tiện theo khu vực
Đặt lịch thay lốp trước thông qua nền tảng
Nhờ đóng vai trò là kênh tra cứu trung gian, TROLYoto giúp chủ xe VF5 tiết kiệm thời gian tìm kiếm và có thêm cơ sở để lựa chọn địa chỉ thay lốp phù hợp với nhu cầu thực tế. Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo thêm ưu đãi từ TROLYoto để có cơ hội nhận hàng trăm món quà bất ngờ!
Trên đây là thông tin về 17 mẫu lốp cho xe VinFast VF5 với giá tốt và chất lượng ổn định. Liên hệ TROLYoto nếu cần tư vấn về sản phẩm cũng như hỗ trợ đặt lịch thay lốp online.
Câu hỏi thường gặp
Tại thời điểm tháng 07/2026, lốp VF5 có giá dao động từ 1.270.000 - 5.240.000 VND/lốp tuỳ thương hiệu và chương trình của từng gara.
VinFast VF5 KHÔNG được trang bị lốp dự phòng theo xe. Thay vào đó, xe thường đi kèm bộ dụng cụ vá lốp tạm thời. Trong quá trình sử dụng, người dùng có thể cân nhắc trang bị thêm lốp dự phòng hoặc sử dụng dịch vụ cứu hộ khi gặp sự cố.
Lốp xe điện được thiết kế để chịu tải lớn hơn, giảm lực cản lăn và vận hành êm hơn nhằm phù hợp với đặc tính mô-men xoắn tức thì và trọng lượng pin của xe điện. Trong khi đó, lốp xe xăng chủ yếu được tối ưu cho động cơ đốt trong và không đặt nặng yếu tố tiết kiệm năng lượng như lốp xe điện.
Có thể vá lốp nếu vết thủng nhỏ, nằm trên bề mặt gai lốp và lốp chưa bị hư hại nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu lốp bị rách hông, nứt hoặc thủng lớn, người dùng nên thay lốp mới để đảm bảo an toàn khi vận hành. Xem thêm bài viết Hướng dẫn vá lốp ô tô để biết thêm thông tin chi tiết.
Cả 2 phiên bản VF5 là VF5 Plus và VF5S đều được trang bị lốp nguyên bản có kích thước 225/45R18.
Bạn nên bơm lốp trong khoảng 2.4 - 2.5 kg/cm², tương đương 34 - 36 PSI.
