Lốp xe Honda Civic
Tìm lốp Honda CivicBạn muốn tìm lốp xe Honda Civic nào?
Có 82 lốp xe Honda Civic
Honda Civic là mẫu sedan hạng C quen thuộc với người dùng Việt nhờ thiết kế trẻ trung, khả năng vận hành linh hoạt và độ bền động cơ được đánh giá cao qua nhiều thế hệ. Đi cùng với đó, một bộ lốp xe Honda Civic đúng thông số và còn chất lượng tốt cũng là yếu tố quan trọng giúp xe bám đường ổn định, phanh an toàn và tiết kiệm nhiên liệu. Nếu bạn đang tìm nơi mua lốp xe Honda Civic chính hãng với giá minh bạch, hãy truy cập TROLYoto ngay!
1. Thông số lốp Honda Civic theo từng phiên bản
Honda Civic sử dụng nhiều kích thước lốp khác nhau tùy phiên bản và năm sản xuất. Dưới đây là các kích thước phổ biến nhất:
Dòng xe | Kích thước lốp | Giải thích thông số |
Honda Civic các đời cũ (bản tiêu chuẩn) | 195/65R15 |
|
Honda Civic 2.0, Honda Civic 2006, Honda Civic đời cũ | 205/55R16 |
|
Honda Civic E 1.5 Turbo | 215/55R16 |
|
Honda Civic 1.5 Turbo, Honda Civic G 1.5 Turbo | 215/50R17 |
|
Honda Civic 2019, Honda Civic RS 1.5 Turbo, Honda Civic e:HEV RS | 235/40R18 |
|
Lưu ý: Trước khi thay lốp mới, bạn nên kiểm tra lại đúng thông số ghi trên thành lốp cũ hoặc trong sách hướng dẫn sử dụng xe, vì cùng một dòng Civic nhưng khác phiên bản, khác năm sản xuất có thể đi kèm cỡ lốp khác nhau.
2. Bảng giá lốp Honda Civic mới nhất
Các sản phẩm lốp Honda Civic có giá dao động từ 1.150.000 - 3.830.000 đ/lốp, tùy thuộc vào kích cỡ, xuất xứ và gara. Dưới đây là bảng giá mới nhất của các sản phẩm lốp Honda Civic phổ biến:
Kích cỡ lốp | Sản phẩm | Giá/lốp |
195/65R15 | 1.150.000 đ | |
1.435.000 đ | ||
1.695.600 đ | ||
2.180.000 đ | ||
205/55R16 | 1.250.000 đ | |
1.600.000 đ | ||
2.130.000 đ | ||
3.200.000 đ | ||
215/55R16 | 1.580.000 đ | |
1.947.000 đ | ||
2.400.000 đ | ||
2.910.000 đ | ||
215/50R17 | 1.520.000 đ | |
1.780.000 đ | ||
2.910.000 đ | ||
3.250.000 đ | ||
235/40R18 | 2.260.000 đ | |
2.740.000 đ | ||
2.950.000 đ | ||
3.830.000 đ |
Lưu ý: Giá các sản phẩm lốp cho xe Honda Civic trên được cập nhật ngày 05/09/2026 và chỉ mang tính tham khảo.
3. Vì sao nên mua lốp Honda Civic tại TROLYoto
Nếu bạn đang muốn mua lốp cho xe Honda Civic thì có thể truy cập ngay TROLYoto - nền tảng số dành riêng cho cộng đồng chủ xe Việt. Tại TROLYoto, bạn có thể dễ dàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp với Honda Civic, đồng thời kết nối với mạng lưới gara trên toàn quốc:
Đa dạng sản phẩm: TROLYoto mang đến đa dạng lựa chọn cho Honda Civic từ các thương hiệu lốp uy tín như Michelin, Bridgestone, Continental, Goodyear, Hankook…, đáp ứng cả nhu cầu phổ thông lẫn cao cấp.
Minh bạch thông tin: Nền tảng hiển thị đầy đủ giá sản phẩm (giá gốc và giá sau giảm), các chương trình ưu đãi, đánh giá từ người dùng… để bạn có thêm cơ sở lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Tiện lợi và nhanh chóng: TROLYoto liên kết với hàng nghìn gara, đại lý lốp trên toàn quốc, giúp bạn dễ dàng lựa chọn điểm lắp gần nhà hoặc nơi làm việc. Sau khi lựa chọn được gara phù hợp, bạn có thể đặt mua trực tuyến để chủ động thời gian và tránh việc phải chờ đợi.

4. Lưu ý khi chọn lốp thay thế cho Honda Civic
Theo kỹ thuật viên Nguyễn Hữu Thiện, bạn cần lưu ý
Giữ đúng thông số gốc: Nên chọn lốp đúng kích thước (chiều rộng, tỷ lệ chiều cao lốp và độ rộng, đường kính mâm) theo khuyến cáo của nhà sản xuất, tránh đổi sang cỡ lốp khác nếu không có tư vấn kỹ thuật cụ thể. Việc đổi cỡ lốp không phù hợp có thể ảnh hưởng đến đồng hồ tốc độ, hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), cảm giác lái và việc đăng kiểm.
Chọn lốp theo điều kiện sử dụng: Nếu di chuyển chủ yếu trong đô thị, ưu tiên dòng lốp êm ái, giảm ồn tốt. Nếu thường xuyên chạy đường dài, cao tốc, nên ưu tiên dòng lốp có khả năng bám đường và tản nhiệt tốt.
Không nên chọn lốp đã sản xuất quá 3 năm: Kiểm tra mã DOT in trên thành lốp để tránh mua phải lốp tồn kho quá lâu. Mã DOT là một dãy ký tự, trong đó 4 số cuối cùng thể hiện thời gian sản xuất, 2 số đầu là tuần sản xuất (từ 01 đến 52), 2 số sau là năm sản xuất. Ví dụ, mã kết thúc bằng "3223" nghĩa là lốp được sản xuất vào tuần 32 của năm 2023.
Bảo dưỡng định kỳ sau khi thay:
Đảo lốp định kỳ khoảng 8.000 - 10.000 km để lốp mòn đều, kéo dài tuổi thọ lốp.
Kiểm tra áp suất lốp ít nhất mỗi tháng một lần, đặc biệt trước các chuyến đi xa.
Trên đây là toàn bộ thông tin về kích thước, giá bán và những lưu ý quan trọng để chọn lốp xe Honda Civic phù hợp với xe của bạn. Với mức giá rõ ràng cùng mạng lưới gara liên kết rộng khắp, TROLYoto giúp bạn dễ dàng tìm được sản phẩm phù hợp và đặt lịch lắp đặt thuận tiện nhất.
Câu hỏi thường gặp
Tuỳ theo phiên bản và năm sản xuất, Honda Civic có thể dùng các cỡ lốp phổ biến như 195/65R15, 205/55R16, 215/55R16, 215/50R17 hoặc 235/40R18. Bạn nên kiểm tra thông số ghi trên thành lốp hiện tại hoặc trong sách hướng dẫn sử dụng xe để chọn đúng size khi thay mới.
TROLYoto cung cấp đa dạng lốp cho Honda Civic từ nhiều thương hiệu và mức giá khác nhau, từ phân khúc phổ thông đến cao cấp, phù hợp với cả 5 kích thước lốp phổ biến của dòng xe này.
Thông thường, lốp nên được thay sau khoảng 40.000 - 60.000 km hoặc khi độ sâu gai lốp còn dưới 1,6 mm, tùy vào điều kiện vận hành và cách bảo dưỡng thực tế của từng xe.
Áp suất lốp tiêu chuẩn thường được nhà sản xuất ghi cụ thể trên tem dán ở khung cửa xe (phía ghế lái) hoặc trong sách hướng dẫn sử dụng, dao động phổ biến trong khoảng 2,2 - 2,4 kg/cm2, tuỳ phiên bản. Bạn nên kiểm tra đúng thông số này trên xe của mình để bơm lốp chính xác.
Khi mua lốp trên TROLYoto, Bạn có thể chọn gara hoặc đại lý gần nhất trong mạng lưới liên kết để đến lắp đặt trực tiếp, không cần tự mang lốp đi nơi khác.
